AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương trình đồng thời" tiếng Trung là 方程组 (fāng chéng zǔ)

“phương trình đồng thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

方程组 phồn thể 方程組

fāng chéng zǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방정조
bangjeongjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời

Từng chữ: 方 (phương) 程 (trình) 組 (tổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.