AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương trình chuyển động" tiếng Trung là 运动方程 (yùn dòng fāng chéng)

“phương trình chuyển động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

运动方程 phồn thể 運動方程

yùn dòng fāng chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

운동방정
undongbangjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phương trình chuyển động

Từng chữ: 運 (vận) 動 (động) 方 (phương) 程 (trình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.