"phương pháp động não" tiếng Trung là 头脑风暴 (tóu nǎo fēng bào)
“phương pháp động não” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
头脑风暴
phồn thể 頭腦風暴
tóu nǎo fēng bào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
두뇌풍폭
dunoepungpok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phương pháp động não; hoạt động động não
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.