"phương hướng" tiếng Trung là 方向 (fāng xiàng), tiếng Nhật 方向
“phương hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fāng xiàng · Hán Việt: phương hướng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방향
banghyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
方向
ほうこう · từ thông dụng
Nghĩa: hướng; phương hướng
Từng chữ: 方 (phương) 向 (hướng)
Cách nói khác: 向 xiàng · 향; 趋向 qū xiàng · 추향; 方位 fāng wèi · 방위; 取向 qǔ xiàng · 취향;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.