AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương châm hoạt động" tiếng Trung là 处世之道 (chǔ shì zhī dào)

“phương châm hoạt động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

处世之道 phồn thể 處世之道

chǔ shì zhī dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cách sống; thái độ; phương châm hoạt động

Từng chữ: 處 (xử) 世 (thế) 之 (chi) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.