AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phùng ngọc tường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冯玉祥 phồn thể 馮玉祥

Féng Yù xiáng · Hán Việt: phùng ngọc tường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빙옥상
bingoksang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phùng Ngọc Tường (1882-1948), quân phiệt thời Trung Hoa Dân Quốc, chỉ trích mạnh mẽ Tưởng Giới Thạch

Từng chữ: 馮 (phùng) 玉 (ngọc) 祥 (tường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.