AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phùng đức anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冯德英 phồn thể 馮德英

Féng Dé yīng · Hán Việt: phùng đức anh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

빙덕영
bingdeokyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phùng Đức Anh (1935-), tiểu thuyết gia hiện thực xã hội chủ nghĩa, tác giả của "Khổ thái hoa" 苦菜花[ku3 cai4 hua1] (1954)

Từng chữ: 馮 (phùng) 德 (đức) 英 (anh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.