"phun sơn hoặc sơn" tiếng Trung là 喷漆 (pēn qī)
“phun sơn hoặc sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
喷漆
phồn thể 噴漆
pēn qī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분칠
bunchil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phun sơn hoặc sơn; sơn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.