“phun” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
喷出
phồn thể 噴出
pēn chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
분출
bunchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
噴出
ふんしゅつ · từ thông dụng
Nghĩa: phun; xịt; phun ra; bùng lên
Cách nói khác: 喷洒 pēn sǎ · 분쇄; 呠 pēn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.