"phục vụ" tiếng Trung là 服务 (fú wù), tiếng Nhật 服務
“phục vụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
服务
phồn thể 服務
fú wù · Hán Việt: phục vụ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
복무
bokmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
服務
ふくむ · từ thông dụng
Nghĩa: phục vụ; dịch vụ
Cách nói khác: 侍 shì · 시; 伺候 cì hou · 사후; 侍候 shì hòu · 시후; 管待 guǎn dài; 事奉 shì fèng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.