AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phục kích và cướp" tiếng Trung là 剪径 (jiǎn jìng)

“phục kích và cướp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

剪径 phồn thể 剪徑

jiǎn jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전경
jeongyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phục kích và cướp; ăn cướp trên đường

Từng chữ: 剪 (tiện) 徑 (kính)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.