AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phục hưng môn" tiếng Trung là 复兴门 (Fù xīng mén)

“phục hưng môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复兴门 phồn thể 復興門

Fù xīng mén · Hán Việt: phục hưng môn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khu Phục Hưng Môn của Bắc Kinh

Từng chữ: 復 (phục) 興 (hưng) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.