AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phục hưng" tiếng Trung là 复兴 (Fù xīng), tiếng Nhật 復興

“phục hưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

复兴 phồn thể 復興

Fù xīng · Hán Việt: phục hưng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

復興
ふっこう · từ thông dụng

Nghĩa: quận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯鄲市|邯郸市[Han2 dan1 shi4], Hà Bắc; xã Phục Hưng, huyện Đào Viên 桃園縣|桃园县[Tao2 yuan2 xian4], miền bắc Đài Loan

Từng chữ: 復 (phục) 興 (hưng)

Cách nói khác: 振兴 zhèn xīng · 진흥; 维新 wéi xīn · 유신;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.