AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phụ nữ mang thai" tiếng Trung là 孕妇 (yùn fù)

“phụ nữ mang thai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孕妇 phồn thể 孕婦

yùn fù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잉부
ingbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

孕婦
ようふ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phụ nữ mang thai

Từng chữ: 孕 (dựng) 婦 (phụ)

Cách nói khác: 重身子 zhòng shēn zi · 중신자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.