AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phủ lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罩

zhào

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: che; phủ lên; một cái che; cái chụp

Từng chữ: 罩 (tráo)

Cách nói khác: 叠加 dié jiā · 첩가; 盖头 gài tóu · 개두; 叠合 dié hé · 첩합; 覆叠 fù dié;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.