AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phu khuân" tiếng Trung là 脚夫 (jiǎo fū)

“phu khuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脚夫 phồn thể 腳夫

jiǎo fū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

각부
gakbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phu khuân; vác hàng

Từng chữ: 腳 (cước) 夫 (phu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.