AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phụ huynh" tiếng Trung là 父母 (fù mǔ), tiếng Nhật 父母

“phụ huynh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

父母

fù mǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부모
bumo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

父母
ふぼ · từ thông dụng

Nghĩa: cha và mẹ; phụ huynh

Từng chữ: 父 (phụ) 母 (mẫu)

Cách nói khác: 二老 èr lǎo;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.