AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phụ họa theo người khác" tiếng Trung là 随声附和 (suí shēng fù hè)

“phụ họa theo người khác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随声附和 phồn thể 隨聲附和

suí shēng fù hè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수성부화
suseongbuhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhại lời người khác (thành ngữ); phụ họa theo người khác

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 聲 (thanh) 附 (phò) 和 (hoà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.