AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phù du" tiếng Trung là 露水 (lù shuǐ)

“phù du” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

露水

lù shuǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sương; nghĩa bóng: ngắn ngủi; phù du

Từng chữ: 露 (lộ) 水 (thuỷ)

Cách nói khác: 瞬息 shùn xī · 순식; 槿 jǐn; 朝露 zhāo lù; 𥆧息 shùn xī; 一夜露水 yī yè lù shui;

Có phải bạn tìm “phù dư”?

扶余 phồn thể 扶餘

Fú yú · Hán Việt: phù dư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부여
buyeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

扶余
ふよ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: huyện Phù Dư ở Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm; Phù Dư, Buyeo Triều Tiên (khoảng 200 TCN-494 SCN), vương quốc cổ đại ở vùng biên giới đông bắc Trung Quốc

Từng chữ: 扶 (phù) 餘 (dư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.