"phủ đầy bụi" tiếng Trung là 尘封 (chén fēng)
“phủ đầy bụi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
尘封
phồn thể 塵封
chén fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
진봉
jinbong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phủ đầy bụi; bám bụi; để không dùng lâu ngày
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.