AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phù câu" tiếng Trung là 扶沟 (Fú gōu)

“phù câu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

扶沟 phồn thể 扶溝

Fú gōu · Hán Việt: phù câu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부구
bugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Phù Câu ở Châu Khẩu 周口[Zhou1 kou3], Hà Nam

Từng chữ: 扶 (phù) 溝 (câu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.