AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phù" tiếng Trung là 胀 (zhàng)

“phù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胀 phồn thể 脹

zhàng

Âm Hán Hàn của chữ

창
chang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi

Từng chữ: 脹 (trướng)

Cách nói khác: 肿胀 zhǒng zhàng · 종창;

Có phải bạn tìm “phụ”?

倅

cuì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

倅
せがれ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phụ; trợ; phó; thứ

Từng chữ: 倅

Cách nói khác: 副 fù · 부; 裨 pí · 비;

Có phải bạn tìm “phủ”?

涂盖 phồn thể 塗蓋

tú gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도개
dogae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phủ; lớp che; phết lên

Từng chữ: 塗 (đồ) 蓋 (cái)

Cách nói khác: 蔽 bì · 폐; 蒙皮 méng pí · 몽피;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.