AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phốt phát hữu cơ" tiếng Trung là 有机磷 (yǒu jī lín)

“phốt phát hữu cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有机磷 phồn thể 有機磷

yǒu jī lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phốt phát hữu cơ

Từng chữ: 有 (hữu) 機 (cơ) 磷 (lân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.