AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng trưng bày" tiếng Trung là 陈列室 (chén liè shì)

“phòng trưng bày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

陈列室 phồn thể 陳列室

chén liè shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

陳列室
ちんれつしつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phòng trưng bày

Từng chữ: 陳 (trần) 列 (liệt) 室 (thất)

Cách nói khác: 坑道 kēng dào · 갱도; 店堂 diàn táng · 점당;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.