AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng triển lãm nghệ thuật" tiếng Trung là 艺术馆 (yì shù guǎn)

“phòng triển lãm nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

艺术馆 phồn thể 藝術館

yì shù guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Từng chữ: 藝 (nghệ) 術 (thuật) 館 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.