AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phong trào giải phóng" tiếng Trung là 解放运动 (jiě fàng yùn dòng)

“phong trào giải phóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

解放运动 phồn thể 解放運動

jiě fàng yùn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

해방운동
haebangundong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

解放運動
かいほううんどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phong trào giải phóng

Từng chữ: 解 (giải) 放 (phóng) 運 (vận) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.