AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phong trào chính trị" tiếng Trung là 政治运动 (zhèng zhì yùn dòng)

“phong trào chính trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

政治运动 phồn thể 政治運動

zhèng zhì yùn dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정치운동
jeongchiundong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

政治運動
せいじうんどう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: phong trào chính trị

Từng chữ: 政 (chính) 治 (trị) 運 (vận) 動 (động)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.