"phong trào chỉnh đốn" tiếng Trung là 整风运动 (zhěng fēng yùn dòng)
“phong trào chỉnh đốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
整风运动
phồn thể 整風運動
zhěng fēng yùn dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정풍운동
jeongpungundong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Phong trào chỉnh đốn; thanh trừng chính trị
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.