AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng tiếp khách" tiếng Trung là 客堂 (kè táng)

“phòng tiếp khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

客堂

kè táng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

객당
gaekdang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phòng tiếp khách; phòng khách

Từng chữ: 客 (khách) 堂 (đường)

Cách nói khác: 接待室 jiē dài shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.