“phóng thích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiě fàng · Hán Việt: giải phóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
해방
haebang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
解放
かいほう · từ thông dụng
Nghĩa: giải phóng; phóng thích; chỉ chiến thắng của cộng sản trước quốc dân đảng năm 1949
Cách nói khác: 释放 shì fàng · 석방; 释 shì · 석;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.