"phong tặng" tiếng Trung là 授予 (shòu yǔ)
“phong tặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shòu yǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: trao tặng; phong tặng
Cách nói khác: 赉 lài · 래; 贶 kuàng; 饇 yù;
Có phải bạn tìm “phòng tang”?
灵堂
phồn thể 靈堂
líng táng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phòng tang; phòng lễ tang
Cách nói khác: 寿堂 shòu táng · 수당;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.