AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng tắm chung" tiếng Trung là 共用 (gòng yòng), tiếng Nhật 共用

“phòng tắm chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共用

gòng yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공용
gongyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

共用
きょうよう · từ thông dụng

Nghĩa: dùng chung; sử dụng chung; phòng tắm chung; ăng-ten chung

Từng chữ: 共 (cộng) 用 (dụng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.