AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng sơ cứu" tiếng Trung là 急救站 (jí jiù zhàn)

“phòng sơ cứu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

急救站

jí jiù zhàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

급구참
geupgucham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quầy cấp cứu; phòng sơ cứu

Từng chữ: 急 (cấp) 救 (cứu) 站 (trạm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.