“phong phú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
丰富
phồn thể 豐富
fēng fù · Hán Việt: phong phú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: làm phong phú; giàu có; phong phú; dồi dào
Cách nói khác: 充实 chōng shí · 충실; 丰盛 fēng shèng; 多样 duō yàng · 다양; 丰 fēng; 博 bó · 박;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.