AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phóng lên vũ trụ" tiếng Trung là 送上太空 (sòng shàng tài kōng)

“phóng lên vũ trụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

送上太空

sòng shàng tài kōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

송상태공
songsangtaegong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phóng lên vũ trụ

Từng chữ: 送 (tống) 上 (thượng) 太 (thái) 空 (không)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.