"phòng lab sáng tạo" tiếng Trung là 众创空间 (zhòng chuàng kōng jiān)
“phòng lab sáng tạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
众创空间
phồn thể 眾創空間
zhòng chuàng kōng jiān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
중창공간
jungchanggonggan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không gian sáng tạo; phòng lab sáng tạo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.