"phòng kiểm toán" tiếng Trung là 主计室 (zhǔ jì shì)
“phòng kiểm toán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
主计室
phồn thể 主計室
zhǔ jì shì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phòng kiểm toán; phòng kế toán; văn phòng kiểm soát tài chính
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.