“phòng không” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fáng kōng · Hán Việt: phòng không
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방공
banggong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
防空
ぼうくう · từ thông dụng
Nghĩa: phòng không
Cách nói khác: 反空降 fǎn kōng jiàng · 반공강; 空防 kōng fáng · 공방;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.