"phòng khám sản" tiếng Trung là 妇产科 (fù chǎn kē)
“phòng khám sản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
妇产科
phồn thể 婦產科
fù chǎn kē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부산과
busangwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khoa phụ sản; phòng khám sản
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.