AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phòng họp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

会议室 phồn thể 會議室

huì yì shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

회의실
hoeuisil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

会議室
かいぎしつ · từ thông dụng

Nghĩa: phòng họp; phòng hội nghị

Từng chữ: 會 (hội) 議 (nghị) 室 (thất)

Cách nói khác: 会堂 huì táng · 회당; 会所 huì suǒ · 회소;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.