"phóng điện" tiếng Trung là 放电 (fàng diàn), tiếng Nhật 放電
“phóng điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
放电
phồn thể 放電
fàng diàn · Hán Việt: phóng điện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방전
bangjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
放電
ほうでん · từ thông dụng
Nghĩa: phóng điện; (khẩu ngữ) thu hút; quyến rũ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.