"phong cảnh" tiếng Trung là 风景 (fēng jǐng), tiếng Nhật 風景
“phong cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
风景
phồn thể 風景
fēng jǐng · Hán Việt: phong cảnh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍경
punggyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
風景
ふうけい · từ thông dụng
Nghĩa: phong cảnh; cảnh quan
Cách nói khác: 景色 jǐng sè; 风物 fēng wù · 풍물; 江山 jiāng shān · 강산; 景致 jǐng zhì · 경치;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.