AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phong cách sáng rõ" tiếng Trung là 炳文 (bǐng wén)

“phong cách sáng rõ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炳文

bǐng wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phong cách sáng rõ

Từng chữ: 炳 (bảnh) 文 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.