AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phong cách phương tây" tiếng Trung là 西式 (xī shì)

“phong cách phương tây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

西式

xī shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서식
seosik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phong cách phương Tây

Từng chữ: 西 (tây) 式 (thức)

Cách nói khác: 洋味 yáng wèi · 양미;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.