“phong cách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
风格
phồn thể 風格
fēng gé · Hán Việt: phong cách
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍격
punggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
風格
ふうかく · từ thông dụng
Nghĩa: phong cách
Cách nói khác: 作风 zuò fēng · 작풍; 风貌 fēng mào · 풍모; 招式 zhāo shì · 초식; 式样 shì yàng · 식양; 标格 biāo gé · 표격;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.