AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phôi thai bất thường" tiếng Trung là 怪胎 (guài tāi)

“phôi thai bất thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

怪胎

guài tāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

괴태
goetae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quái dị; phôi thai bất thường; bào thai bị dị tật

Từng chữ: 怪 (quái) 胎 (thai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.