AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phối hợp chặt chẽ" tiếng Trung là 紧密配合 (jǐn mì pèi hé)

“phối hợp chặt chẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紧密配合 phồn thể 緊密配合

jǐn mì pèi hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

긴밀배합
ginmilbaehap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phối hợp chặt chẽ; hợp tác mật thiết với

Từng chữ: 緊 (khẩn) 密 (mật) 配 (phối) 合 (hợp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.