AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phơi dưới nắng gắt" tiếng Trung là 暴晒 (bào shài)

“phơi dưới nắng gắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

暴晒 phồn thể 暴曬

bào shài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

폭쇄
pokswae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (của mặt trời) thiêu đốt; phơi dưới nắng gắt

Từng chữ: 暴 (bạo) 曬 (sái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.