AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phô trương" tiếng Trung là 逞 (chěng)

“phô trương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

逞

chěng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phô trương; khoe khoang; tiến hành hoặc thành công trong một kế hoạch; nuông chiều

Từng chữ: 逞 (sính)

Cách nói khác: 张扬 zhāng yáng · 장양; 卖弄 mài nong; 排场 pái chang; 逞强 chěng qiáng; 浮华 fú huá · 부화;

Có phải bạn tìm “phó trưởng”?

次长 phồn thể 次長

cì zhǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

차장
chajang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

次長
じちょう · từ thông dụng

Nghĩa: phó trưởng

Từng chữ: 次 (thứ) 長 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.