AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phó tác nghĩa" tiếng Trung là 傅作义 (Fù Zuò yì)

“phó tác nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

傅作义 phồn thể 傅作義

Fù Zuò yì · Hán Việt: phó tác nghĩa

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부작의
bujakui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Phó Tác Nghĩa (1895-1974), tướng Quốc dân đảng, sau đó là tướng hàng đầu và chính trị gia của CHND Trung Hoa

Từng chữ: 傅 (phó) 作 (tác) 義 (nghĩa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.